Tích hợp ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị) vào hợp đồng giữa các bên là một bước đi chiến lược và cần thiết trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển bền vững. Điều này không chỉ đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật, tiêu chuẩn quốc tế về môi trường và lao động, mà còn giúp các bên quản lý rủi ro hiệu quả, từ tác động của biến đổi khí hậu đến các vấn đề xã hội hay quản trị yếu kém. Việc quy định về ESG trong hợp đồng còn thể hiện cam kết rõ ràng với trách nhiệm xã hội và môi trường, giúp nâng tầm uy tín thương hiệu, dễ dàng thu hút đầu tư và đáp ứng mong đợi từ khách hàng, nhân viên lẫn cộng đồng. Hơn hết, ESG tạo sự đồng thuận về mục tiêu giữa các bên, hạn chế mâu thuẫn và xây dựng nền tảng cho mối quan hệ hợp tác bền vững, góp phần tạo ra tác động tích cực cho xã hội và môi trường trong dài hạn. Trong bài viết này, tác giả sẽ tập trung làm rõ nguyên nhân hợp đồng nên có quy định về ESG và một số công cụ giúp giải quyết vấn đề được nêu tại bài viết này.
1. Động lực thúc đẩy áp dụng ESG trong hợp đồng
a) Nhu cầu từ các bên hữu quan (stakeholders)
Nhu cầu đưa các điều khoản liên quan đến ESG vào hợp đồng của các bên hữu quan xuất phát từ áp lực ngày càng lớn trong việc thu thập và báo cáo dữ liệu bền vững. Các công ty trên khắp các thị trường và ngành công nghiệp đang đối mặt với yêu cầu ngày càng cao từ các bên hữu quan, bao gồm nhà đầu tư, khách hàng, đối tác, nhân viên, … về việc công khai thông tin ESG trong báo cáo thường niên. Chẳng hạn, các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức ngày càng sử dụng các yếu tố ESG để đánh giá giá trị dài hạn và rủi ro của các khoản đầu tư, thường dựa trên xếp hạng ESG được xây dựng từ dữ liệu do chính các công ty cung cấp hoặc công bố công khai. Tương tự, khách hàng hoặc nhà cung cấp cũng yêu cầu thông tin ESG để hỗ trợ thẩm định, xem xét, đánh giá tác động bền vững của quyết định mua sắm và hợp tác nhưng lo ngại rủi ro rò rỉ thông tin hay thiếu sự minh bạch trong trong quá trình chia sẻ dữ liệu. Mặt khác, đối với các nhân viên, họ không chỉ quan tâm đến lương thưởng mà còn mong muốn làm việc cho các tổ chức có trách nhiệm với môi trường, xã hội và có hệ thống quản trị minh bạch. Do đó, họ yêu cầu các doanh nghiệp thể hiện cam kết rõ ràng về các vấn đề như điều kiện lao động công bằng, bình đẳng giới, an toàn lao động, … thông qua các chính sách và hợp đồng cụ thể.
Từ những nội dung trên, có thể thấy việc áp dụng ESG trong hợp đồng là cần thiết để đáp ứng yêu cầu của các bên hữu quan trong bối cảnh thị trường ngày càng đặt ra những tiêu chuẩn càng cao cho doanh nghiệp đối với xã hội. Từ nhà đầu tư, khách hàng, đối tác cho đến nhân viên của chính doanh nghiệp, tất cả đều đang kỳ vọng doanh nghiệp thể hiện cam kết cụ thể và minh bạch đối với các vấn đề môi trường, xã hội và hệ thống quản trị. Hợp đồng chính là công cụ pháp lý rõ ràng để ghi nhận và ràng buộc các nghĩa vụ của doanh nghiệp đối với những kỳ vọng nêu trên.
b) Tác động của những chính sách và quy định pháp luật
Một yếu tố thúc đẩy quan trọng cho việc tăng cường tích hợp ESG vào hợp đồng tại Việt Nam là sự phát triển dần của các khuôn khổ pháp lý quốc tế, khu vực và chính sách quốc gia. Mặc dù, các văn bản luật quốc gia chưa yêu cầu trực tiếp phải đưa điều khoản ESG vào hợp đồng nhưng nó gián tiếp đặt ra nghĩa vụ cho doanh nghiệp trong việc thực hiện các biện pháp liên quan đến ESG trong hoạt động kinh doanh. Một số văn bản đáng chú ý bao gồm:
- Luật Bảo vệ Môi trường 2020: khuyến khích doanh nghiệp áp dụng công nghệ thân thiện môi trường và sử dụng tài nguyên hiệu quả, bền vững (Điều 4), đồng thời thực hiện đánh giá tác động môi trường, cam kết giảm nhẹ phát thải nhà kính (Điều 30, Điều 91). Các yêu cầu này có thể được tích hợp vào hợp đồng thông qua các điều khoản ràng buộc đối tác, nhà cung cấp phải tuân thủ quy định môi trường, ví dụ: cam kết sử dụng nguyên liệu thân thiện hoặc cung cấp thông tin lượng phát thải khí nhà kính.
- Luật Dữ liệu 2024: Có hiệu lực từ ngày 01/7/2025, Luật Dữ liệu 2024 thiết lập các nguyên tắc về bảo vệ dữ liệu cá nhân, nhằm nâng cao nhận thức và xây dựng khuôn khổ pháp lý cho vấn đề nhạy cảm này. Trên thực tế, hầu như không có doanh nghiệp nào không sử dụng và xử lý dữ liệu cá nhân trong quá trình hoạt động kinh doanh. Do đó, hợp đồng là một sự lựa chọn dễ tiếp cận để các bên xác lập cam kết, thỏa thuận liên quan đến việc cung cấp, cho phép sử dụng và xử lý dữ liệu cá nhân một cách hiệu quả.
- Thông tư 96/2020/TT-BTC về công bố thông tin trên thị trường chứng khoán: Thông tư đặt ra quy định công ty niêm yết cần phải tuân thủ nguyên tắc công bố thông tin và chịu trách nhiệm về nội dung thông tin đã công bố (Điều 4). Đề đảm bảo thông tin cung cấp được chính xác, minh bạch, các công ty niêm yết có thể yêu cầu nhà đầu tư hoặc khách hàng cung cấp thông tin của doanh nghiệp, cá nhân để phục vụ việc công bố. Đồng thời, cam kết sử dụng thông tin đúng mục đích và đảm bảo tuân thủ quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
- Quyết định 1658/QĐ-TTg về phê duyệt chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến 2050: chiến lược định hướng tái cơ cấu nền kinh tế gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng, đồng thời thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh thông qua việc giảm cường độ phát thải khí nhà kính. Mục tiêu này được thực hiện bằng cách khai thác, sử dụng hiệu quả năng lượng và tài nguyên trên nền tảng khoa học – công nghệ, ứng dụng công nghệ số và chuyển đổi số; phát triển kết cấu hạ tầng xanh, bền vững; xây dựng lối sống xanh. Toàn bộ quá trình chuyển đổi được bảo đảm tuân thủ các nguyên tắc công bằng, bao trùm và nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế.
Sự phát triển của những quy định pháp luật quốc gia dù không trực tiếp chỉ định phải tích hợp ESG vào hợp đồng nhưng chúng đang dần tạo ra bối cảnh pháp lý khiến việc tích hợp trở nên ngày càng phù hợp. Ngoài ra, trong một số trường hợp, việc tích hợp gần như là tất yếu để đảm bảo tuân thủ và đáp ứng kỳ vọng về phát triển bền vững.
2. Bộ công cụ hỗ trợ tích hợp ESG trong hợp đồng
Việc tích hợp các yêu cầu về ESG vào hợp đồng không chỉ thể hiện cam kết của doanh nghiệp đối với phát triển bền vững, mà còn là công cụ pháp lý hữu hiệu để kiểm soát rủi ro, đảm bảo trách nhiệm thực thi giữa các bên và góp phần bảo vệ lợi ích lâu dài của doanh nghiệp. Dưới đây là ba nhóm công cụ hợp đồng có thể được vận dụng linh hoạt theo từng loại hợp đồng, nhằm hiện thực hóa các mục tiêu ESG trong hoạt động thương mại.
a) Cam Đoan & Bảo Đảm (Representations & Warranties), Giao Ước (Covenants) – dành cho hợp đồng ghi nhận điều khoản thương mại
Trong các hợp đồng mang tính ghi nhận thỏa thuận thương mại, như Biên bản ghi nhớ (MOU), Thỏa thuận nguyên tắc (Term Sheet), hoặc hợp đồng khung, doanh nghiệp có thể lồng ghép các nội dung ESG thông qua Cam Đoan & Bảo Đảm (đối với tình trạng hiện tại hoặc trong quá khứ) và Giao Ước (đối với hành vi trong tương lai) để ràng buộc quyền và nghĩa vụ cho nhau. Ví dụ, bên cung cấp có thể cam đoan rằng họ không vi phạm pháp luật môi trường hoặc không có hành vi bóc lột lao động trong chuỗi cung ứng. Đồng thời, bên này có thể giao ước rằng họ sẽ duy trì hệ thống kiểm toán nội bộ về ESG hoặc tuân thủ các tiêu chuẩn lao động trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng.
Các điều khoản này có thể được gắn với biện pháp khắc phục như khoản bồi thường thiệt hại hoặc phạt vi phạm, nhằm ràng buộc trách nhiệm pháp lý trong trường hợp một bên vi phạm nghĩa vụ ESG. Ngoài ra, việc xác lập rõ hậu quả pháp lý khi thông tin cung cấp không chính xác hoặc vi phạm giao ước sẽ giúp tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm thực thi.
b) Yêu cầu thông báo và cấp quyền truy cập – dành cho hợp đồng liên quan đến thông tin hoặc tài sản
Trong các hợp đồng mà một bên cung cấp quyền truy cập tài sản hoặc thông tin như hợp đồng thuê, hợp đồng cung cấp dịch vụ, hợp đồng hợp tác nghiên cứu, việc tích hợp ESG có thể thực hiện thông qua nghĩa vụ thông báo và quyền truy cập thông tin. Chẳng hạn, bên thuê tài sản có thể yêu cầu bên cho thuê thông báo ngay lập tức nếu phát hiện ô nhiễm môi trường nghiêm trọng tại khu đất cho thuê. Tương tự, một bên có thể được cấp quyền truy cập vào dữ liệu ESG liên quan đến hoạt động sản xuất, quy trình kiểm soát chất thải, hay chính sách nhân sự của bên còn lại.
Các công cụ này đặc biệt hữu ích trong các giao dịch mà việc theo dõi, kiểm tra, đánh giá ESG mang tính định kỳ hoặc theo giai đoạn. Doanh nghiệp có thể thiết lập các nghĩa vụ báo cáo ESG, xác định định dạng, nội dung, tần suất báo cáo để đảm bảo bên còn lại thực hiện đầy đủ nghĩa vụ công bố thông tin liên quan đến các yếu tố ESG. Đồng thời, có thể lồng ghép cơ chế kiểm toán độc lập nhằm xác minh mức độ tuân thủ và độ tin cậy của dữ liệu cung cấp.
c) Công cụ phân bổ rủi ro – dành cho hợp đồng thương mại có yếu tố rủi ro cao
Với các hợp đồng mua bán hàng hóa, hợp đồng xây dựng, hợp đồng dịch vụ kỹ thuật hoặc các hợp đồng có yếu tố phân bổ rủi ro cao, doanh nghiệp có thể tích hợp ESG thông qua điều khoản bồi thường, chấm dứt hợp đồng hoặc bất khả kháng. Ví dụ, nếu một bên vi phạm cam kết không sử dụng lao động trẻ em hoặc gây ô nhiễm vượt ngưỡng cho phép dẫn đến việc bị cơ quan nhà nước xử phạt, bên còn lại có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại do mất uy tín, chậm tiến độ hoặc hủy hợp đồng với đối tác thứ ba.
Ngoài ra, các điều kiện chấm dứt hợp đồng cũng có thể được quy định rõ ràng khi phát sinh vi phạm nghiêm trọng về ESG. Việc này không chỉ tạo cơ sở pháp lý cho bên bị ảnh hưởng chấm dứt hợp đồng một cách hợp pháp mà còn tạo áp lực tuân thủ đối với bên vi phạm. Bên cạnh đó, các điều khoản bất khả kháng cần được xem xét mở rộng để bao gồm các sự kiện liên quan đến ESG như thiên tai do biến đổi khí hậu, dịch bệnh quy mô lớn hoặc các thay đổi chính sách pháp luật đột ngột về môi trường – xã hội, nhằm cho phép các bên được miễn trừ trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ hợp đồng trong trường hợp không thể kiểm soát.
Tóm lại, việc áp dụng bộ công cụ pháp lý nêu trên không chỉ giúp hiện thực hóa các tiêu chí ESG trong thực tế giao kết và thực hiện hợp đồng, mà còn giúp doanh nghiệp chủ động thiết lập cơ chế giám sát, phân bổ rủi ro và bảo vệ lợi ích trong các quan hệ thương mại ngày càng phức tạp hiện nay. Tùy từng loại hợp đồng và mức độ cam kết ESG, doanh nghiệp cần lựa chọn công cụ phù hợp để bảo đảm tính khả thi, minh bạch và hiệu lực pháp lý của các điều khoản ESG.
3) Thách thức mà doanh nghiệp cần đối mặt khi tích hợp ESG vào hợp đồng tại Việt Nam
Việc tích hợp ESG vào hợp đồng tại Việt Nam mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đặt ra không ít thách thức cho doanh nghiệp. Thứ nhất, khung pháp lý về ESG tại Việt Nam còn thiếu đồng bộ và chưa có hướng dẫn cụ thể về cách đưa các điều khoản ESG vào hợp đồng, khiến doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, gặp khó khăn trong việc hiểu và áp dụng. Thứ hai, việc thu thập dữ liệu ESG đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ từ các đối tác. Tuy nhiên, nhiều đối tác tại Việt Nam có thể không có đủ công nghệ, nhân lực hoặc nhận thức về ESG để cung cấp dữ liệu chính xác và kịp thời, từ đó làm gián đoạn quá trình báo cáo và tuân thủ.
Mặt khác, rủi ro về bảo mật thông tin là một mối lo ngại lớn khi chia sẻ dữ liệu ESG giữa các bên, đặc biệt khi thiếu các cơ chế đảm bảo minh bạch và bảo vệ dữ liệu nhạy cảm, dẫn đến sự e dè trong hợp tác và nguy cơ mất niềm tin giữa các đối tác. Thêm vào đó, việc triển khai các biện pháp ESG, như đầu tư vào công nghệ xanh, nâng cấp quy trình quản trị hoặc cải thiện điều kiện lao động, đòi hỏi chi phí đáng kể, gây áp lực tài chính cho các doanh nghiệp, nhất là những doanh nghiệp có quy mô nhỏ hoặc hoạt động trong các ngành cạnh tranh cao. Ngoài ra, sự khác biệt về tiêu chuẩn ESG giữa Việt Nam và các thị trường quốc tế, như EU hoặc Mỹ, tạo ra thách thức trong việc điều chỉnh hợp đồng để đáp ứng các yêu cầu khắt khe hơn, chẳng hạn như các tiêu chuẩn công bố thông tin theo GRI, TCFD hoặc IFRS. Điều này không chỉ làm tăng độ phức tạp trong đàm phán hợp đồng mà còn đòi hỏi doanh nghiệp phải nâng cao năng lực nội tại để đáp ứng các tiêu chí quốc tế, từ đó gia tăng chi phí và thời gian thực thi.
Ngày viết bài: 20/07/2025
Khuyến cáo:
Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp các thông tin chung và không nhằm cung cấp bất kỳ ý kiến tư vấn pháp lý cho bất kỳ trường hợp cụ thể nào. Các quy định pháp luật được dẫn chiếu trong nội dung bài viết có hiệu lực vào thời điểm đăng tải bài viết nhưng có thể đã hết hiệu lực tại thời điểm bạn đọc. Do đó, chúng tôi khuyến nghị bạn luôn tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi áp dụng.
Các vấn đề liên quan đến nội dung hoặc quyền sở hữu trí tuệ liên của bài viết, vui lòng gửi email đến cs@apolatlegal.vn.
Apolat Legal là một công ty luật tại Việt Nam có kinh nghiệm và năng lực cung cấp các dịch vụ tư vấn liên quan đến Doanh nghiệp và đầu tư. Vui lòng tham khảo về dịch vụ của chúng tôi Doanh nghiệp và đầu tư và liên hệ với đội ngũ luật sư tại Viêt Nam của chúng tôi thông qua email info@apolatlegal.com.


