Trang chủ

Giao dịch đáng chú ý gần đây

Apolat Legal đã tư vấn nhiều giao dịch định hình thị trường trên một loạt các ngành công nghiệp trong lĩnh vực năng lượng, thương mại điện tử, công nghệ, bán lẻ, hậu cần, bất động sản, …

Xem thêm

Sáp nhập và đầu tư

  • Đầu tư nước ngoài
  • Tuân thủ pháp luật
  • Mua bán & Sáp nhập
  • Chi tiết

Thương mại trong và ngoài nước

  • Thương mại quốc tế
  • Mua bán
  • Phân phối
  • Chi tiết

Giải quyết tranh chấp

Lao động

  • Lao động quốc tế
  • Phúc lợi
  • Quản lý nhân sự
  • Chi tiết

Sở hữu trí tuệ

  • Nhượng quyền thương mại
  • Nhãn hiệu và kiểu dáng công nghiệp
  • Bản quyền và bằng sáng chế
  • Chi tiết

Bất động sản

  • Bất động sản
  • Cơ sở hạ tầng
  • Giao dịch thuê
  • Chi tiết

Hợp tác quốc tế

apolat-legal-international-law-firm

Apolat Legal chính thức trở thành thành viên độc quyền của MSI Global Alliance (MSI) tại Việt Nam.

1111-01-300x100
asialaw-logo-red 200
26219684_1906291599444458_1493727444978141422_n
lawasia-01-300x100

Chúng tôi luôn tin rằng

Tại Apolat Legal, sự đa dạng, hòa nhập và bình đẳng là một phần trong cách sống và giá trị của chúng tôi.

Chúng tôi áp dụng các giá trị vào tất cả các hoạt động của chúng tôi trên toàn cầu. Các giá trị đó phản ánh văn hóa và tính cách của chúng tôi cả bên trong lẫn bên ngoài, cách chúng tôi làm việc và những gì chúng tôi đại diện. 

Tầm nhìn của chúng tôi

Chính trực, Thấu hiểu và Không ngừng đổi mới

Chúng tôi trong thập kỷ tới là đối tác pháp lý hàng đầu của các doanh nghiệp tầm trung với các cam kết về sự chính trực, thấu hiểu và không ngừng đổi mới. Đây sẽ là bước đệm cho tương lai dẫn đầu thị trường pháp lý tại Việt Nam.

Khách hàng của chúng tôi

Tận tâm và Chuyên nghiệp

Đồng đội của chúng tôi

Đoàn kết, Đa dạng, Hỗ trợ và Tin tưởng

Môi trường làm việc của chúng tôi

Cởi mở và Tôn trọng sự khác biệt

Công việc của chúng tôi

Tập trung, Quyết tâm, Tham vọng

Cộng đồng xung quanh chúng tôi

Trách nhiệm và Tôn trọng sự đa dạng

Cập nhật mới nhất

Tin tức

Hội thảo: Đầu tư sang Singapore-Góc nhìn pháp lý

Hệ thống luật pháp của Singapore được công nhận về tính công bằng, liêm chính và hiệu quả – làm cho Singapore trở thành một trong những quốc gia tốt nhất trên toàn cầu để bắt đầu và điều hành một doanh nghiệp. Nhóm Ngân hàng Thế giới đã công nhận điều này trong báo cáo Kinh doanh hàng năm của mình, nơi họ nhận thấy môi trường pháp lý của Singapore là thân thiện với doanh nghiệp nhất.

🏆 Với hàng chục năm kinh nghiệm, am hiểu thị trường, luật pháp Singapore đặc biệt là về Luật công ty, Luật kế toán và các thủ tục xuất nhập khẩu, quy định về thuế và những quy ước, phương thức giao dịch tại Singapore, đội ngũ chuyên gia của VietCham kết hợp cùng đội ngũ của hãng Luật Apolat Legal tổ chức buổi hội thảo trao đổi về góc nhìn pháp lí ở Việt Nam và Singapore trong việc đầu tư ra nước ngoài. Hy vọng sẽ đem lại những ý kiến tư vấn hữu ích cho doanh nghiệp.

🎯Nội dung chương trình:
10:00– 10h15: Đón tiếp và giao lưu khách mời.
10:15 – 10h35: Chia sẻ về môi trường Luật pháp tại Singapore và cập nhật các quy định mới hiện hành do ông Max Nguyen – Phó Giám đốc VietCham Singapore chia sẻ.
10:40 – 11h00: Quy định pháp luật Việt Nam liên quan đến hoạt động đầu tư ra nước ngoài do ông Phạm Hồng Mạnh – Luật sư Thành Viên Công ty Luật TNHH Apolat Legal chia sẻ.
11h00-11h30: Hỏi đáp trực tiếp.

🎯 Hình thức: Hội thảo OFFLINE chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn và hỏi đáp

🎯 Cách tham gia:
1. Đăng ký theo form dưới đây : https://forms.gle/2ijvpWtbuqeXtZwK9 
2. Thời gian: 10h00 sáng thứ 4, ngày 05/05/2021
3. Địa điểm tổ chức: Lầu 5, IMM Group – 99 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 6, Quận 3, Tp. Hồ Chí Minh.

🎯Thông tin liên hệ:

👉Công ty Luật TNHH Apolat Legal
+84911357447
(Viber / WhatsApp / Zalo / Call)
Website: www.apolatlegal.com
Email: info@apolatlegal.com

👉Thành lập & vận hành công ty Singapore với VietCham Singapore: (+84) ‎0901006565 hoặc (+84) 0848006565 (Zalo/Viber/WhatsApp/WeChat/Call/SMS)
Website: www.MoCongtySingapore.com
Facebook page: facebook.com/MoCongTySingapore
Email: contact@vietcham.org.sg

Read more...

Tọa Đàm Trực Tuyến: Cần chuẩn bị gì để bán cổ phần, dự án cho nhà đầu tư nước ngoài?

Giai đoạn 2019 – 2020 là giai đoạn thị trường toàn cầu có nhiều biến động và khủng hoảng. Đối với Việt Nam cũng như những nước khác, đại dịch Covid-19 tạo ra hàng loạt áp lực cho cả nền kinh tế nói chung và từng lĩnh vực nói riêng. Tuy nhiên, thị trường mua bán – sáp nhập (M&A) vẫn có những thương vụ đáng chú ý, như thương vụ mua lại hoặc tái cấu trúc của những tập đoàn tư nhân. 

Dự báo giai đoạn 2021 – 2022 thị trường sẽ phục hồi. Trong đó khối ngoại, nhất là nhà đầu tư đến từ các nước như Singapore, Thái Lan, Hàn Quốc, Nhật Bản… tiếp tục tích cực tham gia hoạt động M&A tại Việt Nam.

Tuy nhiên, vì tình hình kinh tế toàn cầu thay đổi cùng nhiều trở ngại do Covid-19, các thương vụ M&A sẽ gặp nhiều thách thức hơn. Nhà đầu tư sẽ thận trọng hơn trong việc “đo lường”, đánh giá các cơ hội. Trên thực tế, không chỉ giai đoạn hiện nay mà trong thời gian trước đây, nhiều doanh nghiệp đã thực hiện thương vụ bán cổ phần, dự án cho nhà đầu tư nước ngoài nhưng không hiệu quả. Những lý do phổ biến là vì bên bán khó tiếp cận nhà đầu tư nước ngoài; quy trình thẩm định, đàm phán… chưa thuyết phục; bên bán chưa thực hiện tốt các bước chuẩn bị…

Do đó, muốn thành công, doanh nghiệp cần phải chuẩn bị tốt để tiếp cận cũng như đàm phán với nhà đầu tư, đặc biệt là các nhà đầu tư nước ngoài. Để tìm hiểu cụ thể hơn, Apolat Legal trân trọng kính mời các chủ doanh nghiệp có mong muốn tìm kiếm đối tác bán cổ phần doanh nghiệp, dự án tham dự buổi tọa đàm trực tuyến “Cần chuẩn bị gì để bán cổ phần, dự án cho nhà đầu tư nước ngoài?”.  

Tọa đàm sẽ cung cấp các thông tin về:

  • Các bước cần chuẩn bị trước khi tiếp cận nhà đầu tư nước ngoài. 
  • Những thủ tục và giấy tờ pháp lý cần chuẩn bị cho quy trình thẩm tra thẩm định:
    • Các loại thẩm tra thẩm định.
    • Danh mục tài liệu phục vụ thẩm tra thẩm định.
  • Các điều khoản giao dịch và hoàn tất giao dịch cần lưu ý.

Quan trọng nhất, tọa đàm giới thiệu các cơ hội đang có hiện tại để doanh nghiệp Việt Nam gọi vốn, bán, sáp nhập. Các lĩnh vực đang được các đối tác của Apolat Legal, tìm kiếm:

  • Bất động sản: Tòa nhà văn phòng, khu công nghiệp, dự án phát triển nhà ở, Công ty dịch vụ quản lý bất động sản. 
  • Công nghệ thông tin. 
  • Sản xuất.
  • Giáo dục.
  • Y tế. 
  • Môi trường.
  • Dự án năng lượng tái tạo.

Các diễn giả trong buổi tọa đàm:

  • Ông Phạm Hồng Mạnh – Luật sư thành viên và đồng sáng lập Công ty Luật Apolat Legal.
  • Ông Trần Lâm Bình – Giám đốc Dịch vụ Đầu tư nước ngoài vào Việt Nam của Công ty IMM. 

 

TỌA ĐÀM TRỰC TUYẾN

Thời gian: Thứ Ba, ngày 16/03/2021. Từ 10:30 – 12:00 (giờ Việt Nam, GMT+7). 

Tọa đàm trực tuyến có nghĩa anh chị có thể tham dự buổi tọa đàm ở bất kỳ nơi đâu, chỉ cần có internet, 4G, điện thoại, máy tính bảng, máy tính, laptop.

Hình thức tham dự: Giới hạn, chỉ dành riêng cho những nhà đầu tư điền form đăng ký bên dưới. Apolat Legal sẽ liên hệ xác nhận đăng ký và gửi anh/chị hướng dẫn cách thức tham dự tọa đàm.

ĐĂNG KÝ THAM DỰ TỌA ĐÀM TRỰC TUYẾN

Read more...

Apolat Legal Thông Báo Lịch Nghỉ Tết Tân Sửu 2021

Apolat Legal chân thành cảm ơn Quý Đối Tác – Khách Hàng đã luôn tin tưởng và lựa chọn sử dụng dịch vụ pháp lý của chúng tôi trong thời gian qua. Apolat Legal xin thông báo đến Quý Khách hàng- Đối tác lịch nghỉ Tết như sau:

Thời gian nghỉ lễ bắt đầu từ thứ 7 ngày 06 tháng 02 năm 2021 đến thứ 3 ngày 16 tháng 02 năm 2021 (nhằm 25 tháng chạp năm Canh Tý đến mùng 05 tháng giêng năm Tân Sửu).

Thời gian làm việc trở lại vào thứ 4 ngày 17 tháng 02 năm 2021 (nhằm mùng 06 tháng giêng năm Tân Sửu).

Sang thềm Tết Nguyên Đán Tân Sửu – năm 2021, Apolat Legal kính chúc Quý Khách Hàng – Đối Tác và gia đình một năm mới An Khang – Thắng Lợi.

Trân trọng.

Read more...

Bài viết

Các quy tắc về chuyển giao rủi ro theo Incoterms 2010

Mặc dù Incoterms 2010 bản thân nó không phải là một bản hợp đồng hoặc là luật áp dụng đầy đủ cho các hợp đồng, việc sử dụng các điều kiện của Incoterms 2010 là cách nhanh chóng và phổ biến hiện nay để quy định về một số vấn đề pháp lý quan trọng trong hợp đồng như phương thức giao hàng, bảo hiểm, phân bổ chi phí và chuyển giao rủi ro. Do đó, sẽ là cần thiết để các bên liên quan nghiên cứu và hiểu cách tiếp cận của Incoterms 2010 đối với các vấn đề chuyển giao rủi ro trong các hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.

Incoterms 2010 có 11 điều khoản. Trong phiên bản này, các điều khoản được chia thành hai nhóm. Nhóm thứ nhất bao gồm các điều kiện được sử dụng cho tất cả các phương thức vận tải, cụ thể là FCA, CPT, CIP, DAT, DAP, DDP và EXW. Các điều kiện vận tải đường biển hoặc đường thủy bao gồm FAS, FOB, CFR và CIF được phân vào nhóm thứ hai. Ở các phiên bản trước, các điều kiện của Incoterms được nhóm thành các điều khoản nhóm C, điều khoản nhóm D, điều khoản nhóm F và điều khoản nhóm E. 

Tương tự như CISG, Incoterms chỉ đề cập đến rủi ro về chi phí. Theo truyền thống, Incoterms không giải quyết “rủi ro” trong các trường hợp khác, chẳng hạn như hậu quả của việc các bên không thực hiện đúng hợp đồng. Khái niệm ‘rủi ro’ theo Incoterms bao gồm bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại vật chất vô tình nào xảy ra đối với hàng hóa. Điều đó có nghĩa là mất mát hoặc thiệt hại đó phải là “hành động của Chúa” (“act of God”) hoặc sự thiếu sót của các bên thứ ba.

Quy tắc chính của Incoterms 2010 là việc chuyển giao rủi ro sẽ gắn với việc giao hàng như một nghĩa vụ của người bán. Nói cách khác, người bán sẽ chịu rủi ro liên quan đến mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa cho đến thời điểm hàng hóa được giao phù hợp với điều kiện thương mại cụ thể được các bên thỏa thuận. Sau thời điểm đó, các rủi ro xảy ra đối với hàng hóa sẽ do người mua chịu. Do đó, có thể hiểu rằng các quy chuyển giao tắc rủi ro theo Incoterms 2010 và CISG có chung một nguyên lý. 

Theo các điều kiện FCA, FAS và FOB, người bán phải giao hàng theo hợp đồng cho người chuyên chở do người mua chỉ định. Theo điều kiện FCA, rủi ro sẽ xảy ra kể từ khi hàng hóa của hợp đồng được xếp lên phương tiện vận chuyển tại cơ sở của người bán hoặc được đặt dưới sự định đoạt của người vận chuyển trong trường hợp địa điểm giao hàng khác với cơ sở của người bán. Theo các điều kiện FAS và FOB, người bán có nghĩa vụ xếp hàng hóa tương ứng dọc theo mạn tàu và trên boon tàu. Do đó, rủi ro về hàng hóa sẽ được chuyển giao vào những thời điểm hàng hóa được xem là đã giao bởi người bán theo từng điều kiện trên.

Liên quan đến điều kiện FOB, cần lưu ý rằng đây là điều kiện thương mại lâu đời nhất và phổ biến nhất được sử dụng trong ngoại thương. Trong các phiên bản trước của Incoterms, điều kiện này coi đường mạn tàu làm giới hạn quyết định nơi rủi ro được chuyển từ người bán sang người mua. Tuy nhiên, nguyên tắc này đã được thay đổi bởi Incoterms 2010. Trong phiên bản Incoterms 2010, giới hạn chuyển giao rủi ro đã được chuyển từ đi đường mạn tàu sang việc xếp hàng hóa nằm trong boon tàu. Sự thay đổi này là do quy tắc dựa trên đường mạn tàu đã bộc lộ nhiều điểm không hiệu quả và không nhất quán trên thực tế. Những thay đổi tương tự cũng có thể được quan sát thấy trong các điều kiện CIF và CFR.

Trong nhóm điều kiện bao gồm CPT, CIP, CFR và CIF, người bán có nghĩa vụ giao kết hợp đồng vận chuyển và thanh toán cho người vận chuyển. Tương tự như các điều kiện nhóm F ở trên, rủi ro được chuyển từ người bán sang người mua tại thời điểm xếp hàng. Cụ thể hơn, trong điều kiện CIP và CPT, rủi ro được chuyển từ thời điểm hàng hóa được bàn giao cho người vận chuyển. Thời điểm chuyển giao này sớm hơn so với các điều kiện ‘hàng hải’ CIF và CFR, trong đó rủi ro về mất mát và hư hỏng xảy ra đối với hàng hóa sẽ được chuyển giao khi hàng hóa đó được người bán đặt lên tàu.

Theo các điều kiện nhóm D bao gồm DAT, DAP và DDP, hàng hóa của hợp đồng phải được người bán giao tại điểm đến. Điều đó có nghĩa là người bán sẽ chịu rủi ro trong suốt quá trình vận chuyển. Với điều kiện DAT, người bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng bằng cách đặt hàng hóa tại cảng được chỉ định. Do đó, rủi ro sẽ chuyển sang người mua khi người bán dỡ hàng khỏi phương tiện vận tải tại địa điểm đã nêu. Ngược lại, người bán trong điều kiện DAP và DDP phải chịu rủi ro mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa cho đến thời điểm hàng hóa sẵn sàng trên phương tiện vận tải để dỡ hàng. Các điều kiện này có thể so sánh với tình huống được quy định tại Điều 69 (2) CISG. Cuối cùng, nghĩa vụ của người bán theo EXW là giao và đặt hàng hóa tại địa điểm của người bán theo thỏa thuận. Khi nghĩa vụ giao hàng của người bán được hoàn thành vào thời điểm nói trên, rủi ro sau đó sẽ chuyển sang người mua.

Tuy nhiên, những quy tắc nói trên không phải là tuyệt đối. Do đó, trong một số trường hợp, rủi ro có thể xảy ra ngay cả trước thời điểm hàng hóa được giao. Đây là những tình huống trong đó rủi ro được chuyển từ người bán sang người mua vào thời điểm trước đó, chẳng hạn như ngày đã thỏa thuận hoặc thời điểm kết thúc của một thời hạn đã thỏa thuận với điều kiện là (i) người mua không thực hiện các bước để người bán có thể thực hiện việc giao hàng của mình hoặc (ii) người mua không nhận hàng kịp thời.

Read more...

Nhà đầu tư nước ngoài cư trú tại Việt Nam, những chính sách đã thay đổi trong năm 2021

Về thẻ tạm trú đối với nhà đầu tư

Tháng 7 năm 2020; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của luật nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam chính thức có hiệu lực. Theo đó, chính sách cấp thẻ tạm trú cho nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam đã có nhiều thay đổi. Giờ đây, nhà đầu tư nước ngoài không còn được mặc nhiên sẽ được cấp thẻ tạm trú khi có dự án đầu tư tại Việt Nam nữa, thay vào đó, pháp luật Việt Nam yêu cầu nhà đầu tư phải đáp ứng được một trong các điều kiện sau đây để có thể được cấp thẻ tạm trú:

  • Nhà đầu tư nước ngoài có vốn góp giá trị từ 03 tỷ đồng đến dưới 50 tỷ đồng sẽ được cấp thẻ tạm trú có thời hạn không quá 03 năm;
  • Nhà đầu tư nước ngoài có vốn góp giá trị từ 50 tỷ đồng đến dưới 100 tỷ đồng sẽ được cấp thẻ tạm trú có thời hạn không quá 05 năm;
  • Nhà đầu tư nước ngoài có vốn góp giá trị từ 100 tỷ đồng trở lên sẽ được cấp thẻ tạm trú có thời hạn không quá 10 năm.

Như vậy, theo quy định mới, nhà đầu tư nước ngoài có thể được cấp thẻ tạm trú có thời hạn lên đến 10 năm, đây là một thay đổi tương đối lớn so với quy định trước đây với thời hạn tối đa của thẻ tạm trú là 05 năm. Đây có thể xem là một thuận lợi lớn đối với các nhà đầu tư nước ngoài. 

Tuy nhiên, bên cạnh việc nâng thời hạn tối đa của thẻ tạm trú, quy định mới cũng đưa ra mức vốn đầu tư tối thiểu mà nhà đầu tư phải đạt để được cấp thẻ tạm trú là 3 tỷ đồng. Trong trường hợp nhà đầu tư có vốn đầu tư dưới 3 tỷ đồng sẽ không thể xin cấp thẻ tạm trú như quy định trước đây mà chỉ có thể được cấp thị thực có thời hạn tối đa là 12 tháng. Quy định này thực tế nhằm hạn chế việc các cá nhân nước ngoài lợi dụng hình thức đầu tư để được cư trú dài hạn tại Việt Nam cũng như đảm bảo rằng các nhà đầu tư nước ngoài thật sự nghiêm túc khi đầu tư vào Việt Nam. Tuy nhiên, điều này dẫn đến việc những nhà đầu tư trước đó đã đầu tư lâu dài tại Việt Nam nhưng có mức vốn đầu tư dưới 3 tỷ đồng sẽ không được tiếp tục cấp thẻ tạm trú. Trong trường hợp này, nếu muốn được cấp thẻ tạm trú, nhà đầu tư bắt buộc phải nâng vốn đầu tư tại Việt Nam lên mức 3 tỷ đồng trở lên. Việc này vô tình lại tạo thêm các chi phí hành chính cũng như gây ra một số khó khăn cho nhà đầu tư khi kinh doanh tại Việt Nam.

Về miễn giấy phép lao động đối với nhà đầu tư

Bên cạnh Luật nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam được sửa đổi; Nghị định 152/2020/NĐ-CP quy định về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam và tuyển dụng, quản lý người lao động Việt Nam làm việc cho tổ chức, cá nhân nước ngoài tại Việt Nam cũng bắt đầu có hiệu lực kể từ ngày 15/02/2021, thay thế hoàn toàn cho Nghị định 11/2016/NĐ-CP. Theo quy định của Nghị định 152/2020/NĐ-CP, nhà đầu tư nước ngoài được miễn giấy phép lao động cho các trường hợp sau:

  • Là chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn của công ty trách nhiệm hữu hạn có giá trị góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên;
  • Là Chủ tịch Hội đồng quản trị hoặc thành viên Hội đồng quản trị của công ty cổ phần có giá trị góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên.

Đối với các trường hợp trên, theo quy định tại Nghị định 152/2020/NĐ-CP, doanh nghiệp sẽ không cần phải thực hiện thủ tục xác định nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài. Đây có thể xem là một thuận lợi lớn đối với nhà đầu tư nước ngoài khi mà thủ tục xác định nhu cầu sử dụng lao động mất rất nhiều thời gian để thực hiện. 

Tuy nhiên, không phải trường hợp nào nhà đầu tư nước ngoài cũng được miễn giấy phép lao động. Đối với nhà đầu tư nước ngoài có giá trị góp vốn dưới 3 tỷ đồng sẽ không thuộc trường hợp được miễn giấy phép lao động và phải thực hiện xin cấp giấy phép lao động nếu tham gia điều hành doanh nghiệp. Đây có thể xem là một khác biệt lớn giữa Nghị định 152/2020/NĐ-CP và Nghị định 11/2016/NĐ-CP khi mà theo quy định cũ, nhà đầu tư nước ngoài thuộc trường hợp miễn giấy phép lao động không phân biệt giá trị vốn góp. Điều này có thể sẽ gây nhiều khó khăn cho các nhà đầu tư nước ngoài đang đầu tư tại Việt Nam đã có giá trị vốn đầu tư đã đăng ký nhỏ hơn 3 tỷ đồng vì khi không thuộc trường hợp được miễn giấy phép lao động, nhà đầu tư nếu muốn làm việc tại Việt Nam bắt buộc phải thực hiện thủ tục xin cấp giấy phép lao động phức tạp hơn rất nhiều. 

Có thể thấy, chính sách về thị thực và lao động của Việt Nam đối với các nhà đầu tư nước ngoài đã có nhiều thay đổi đáng kể. Vì vậy, các nhà đầu tư nước ngoài đặc biệt là những nhà đầu tư có giá trị đầu tư dưới 3 tỷ đồng sẽ cần lưu ý để thực hiện thủ tục xin cấp giấy phép lao động và thẻ tạm trú cho phù hợp với quy định mới.

Read more...

Nguyên tắc “nộp đơn đầu tiên” trong việc bảo hộ các đối tượng quyền sở hữu trí tuệ

Trong môi trường thương mại hóa toàn cầu và thị trường ngày càng đông đúc, các doanh nghiệp phải thường xuyên cải tiến, áp dụng các phương pháp mới trong sản xuất, bán hàng, tiếp thị sản phẩm để duy trì và nâng cao khả năng cạnh tranh của mình trên thị trường quốc tế. Song song với việc đổi mới, sáng tạo của các chủ thể kinh doanh, nhiều công cụ được hệ thống pháp luật về quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) tạo ra nhằm cung cấp cho chủ sở hữu công cụ để bảo hộ các phương án quản lý, thành quả đổi mới, tri thức và sự sáng tạo của họ. Quyền SHTT thúc đẩy các công ty tạo ra sự khác biệt cho sản phẩm của họ so với sản phẩm của các đối thủ cạnh tranh, cũng như có được sự độc quyền bình đẳng giúp giảm rủi ro liên quan đến việc giới thiệu sản phẩm mới ra hoặc đưa ra cải tiến mới đến tay người tiêu dùng. Trên thực tế chúng ta vẫn thường xuyên gặp trường hợp các ý tưởng bị trùng lặp hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn cùng được nộp hồ sơ đăng ký bảo hộ. Tuy nhiên, với nguyên tắc “first to file” (nguyên tắc nộp đơn đầu tiên), pháp luật chỉ bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ cho một chủ sở hữu duy nhất là người đầu tiên nộp đơn đăng ký. 

Nguyên tắc “first to file” trong pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam

Nguyên tắc nộp đơn đầu tiên trong pháp luật sở hữu trí tuệ của Việt Nam xuất phát từ quy định về “nguyên tắc ưu tiên” trong Công ước Paris 1883 về bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp mà Việt Nam là thành viên). Đây là một trong hai nguyên tắc nộp đơn đang được hầu hết các nước thế giới sử dụng khi đăng ký bảo hộ các đối tượng sở hữu trí tuệ: nguyên tắc nộp đơn đầu tiên “first to file” và nguyên tắc sử dụng đầu tiên “first to use”. Theo nguyên tắc nộp đơn đầu tiên được quy định tại Điều 90 Luật SHTT, trong trường hợp có nhiều chủ đơn khác nhau cùng nộp các đơn đăng ký sáng chế, kiểu dáng công nghiệp trùng hoặc không khác biệt hoặc các nhãn hiệu trùng hoặc tương tư với nhau cho cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ trùng hoặc tương tự nhau thì đơn đăng ký được chấp thuận bảo hộ là đơn có ngày ưu tiên hoặc ngày nộp đơn đầu tiên. Trong trường hợp có nhiều đơn của nhiều chủ đơn khác nhau cùng nộp cho một đối tượng có cùng ngày ưu tiên hoặc ngày nộp đơn đầu tiên thì văn bằng bảo hộ chỉ được cấp cho đối tượng của một đơn duy nhất trong số các đơn theo thỏa thuận các các chủ đơn này. Nếu các chủ đơn không thỏa thuận được thì toàn bộ đơn đăng ký của đối tượng đó sẽ bị từ chối cấp văn bằng bảo hộ. 

Bên cạnh nguyên tắc nộp đơn đầu tiên, trong trường hợp chủ đơn sáng chế, kiểu dáng công nghiệp và nhãn hiệu mong muốn mở rộng phạm vi bảo hộ ra các quốc gia khác, chủ đơn có thể áp dụng nguyên tắc ưu tiên để nâng cao khả năng bảo hộ cho tài sản trí tuệ của mình. Nguyên tắc này sẽ được áp dụng khi có ít nhất hai đơn cùng đăng kí để bảo hộ cho cùng một sáng chế, kiểu dáng công nghiệp hay nhãn hiệu và người nộp đơn có yêu cầu và nộp lệ phí để hưởng quyền ưu tiên. Nguyên tắc ưu tiên đã được ghi nhận tại Điều 4 Công ước Paris về bảo hộ sở hữu công nghiệp và được quy định tại Điều 91 Luật sở hữu trí tuệ của Việt Nam (được hướng dẫn cụ thể tại Điều 10 Nghị định 103/2006/NĐ-CP). Tuy nhiên, quyền yêu cầu hưởng quyền ưu tiên cho đối tượng đã được nộp trong đơn đầu tiên tại Việt Nam hoặc tại các quốc gia là thành viên của Công ước Paris về sở hữu công nghiệp, Công ước PCT về bảo hộ sáng chế chỉ áp dụng trong thời hạn nhất định, cụ thể: (1) đối với sáng chế, thời hạn hưởng quyền ưu tiên là 12 tháng kể từ ngày nộp đơn đầu tiên, (2) đối với kiểu dáng công nghiệp và nhãn hiệu, thời hạn hưởng quyền ưu tiên là 06 tháng kể từ ngày nộp đơn đầu tiên. 

Mối quan hệ giữa nguyên tắc nộp đơn đầu tiên và nguyên tắc ưu tiên

Khi xem xét mối quan hệ giữa nguyên tắc nộp đơn đầu tiên và nguyên tắc ưu tiên, một số ý kiến cho rằng nguyên tắc ưu tiên là một trường hợp ngoại lệ của nguyên tắc nộp đơn đầu tiên. Tuy nhiên, theo quan điểm của tác giả, nguyên tắc nộp đơn đầu tiên và nguyên tắc ưu tiên là hai nguyên tắc độc lập nhưng bổ trợ cho nhau và cùng giúp chủ đơn đăng ký có lợi thế hơn khi bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của mình tại quốc gia khác. Cụ thể, quyền ưu tiên là quyền của người nộp đơn trên cơ sở có một đơn hợp lệ đầu tiên đã được nộp tại một quốc gia là thành viên điều ước quốc tế có quy định về quyền ưu tiên, trong một thời hạn nhất định, người nộp đơn có thể nộp đơn yêu cầu bảo hộ sáng chế, kiểu dáng công nghiệp hoặc nhãn hiệu đó tại một quốc gia thành viên khác và đơn nộp sau đó được coi như nộp cùng ngày với đơn đầu tiên. Ngày ưu tiên là ngày nộp đơn của đơn đầu tiên, đồng thời ngày nộp đơn của đơn đầu tiên lại được xác định theo nguyên tắc nộp đơn đầu tiên. Do đó, nguyên tắc ưu tiên không phải là một trường hợp ngoại lệ của nguyên tắc nộp đơn đầu tiên.

Đối tượng sở hữu công nghiệp được áp dụng nguyên tắc nộp đơn đầu tiên và nguyên tắc ưu tiên

Quyền đối với đối tượng sở hữu trí tuệ được phát sinh theo hai cơ chế: (1) cơ chế tự động (tạo ra tác phẩm hoặc thông qua quá trình sử dụng mà không cần đăng ký) bao gồm quyền tác giả, quyền đối với nhãn hiệu nổi tiếng, tên thương mại, bí mật kinh doanh; (2) cơ chế phát sinh quyền thông qua văn bằng bảo hộ như sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu (trừ nhãn hiệu nổi tiếng); thiết kế bố trí mạch tích hợp bán dẫn và chỉ dẫn địa lý. Tuy nhiên, nguyên tắc nộp đơn đầu tiên và nguyên tắc ưu tiên chỉ áp dụng cho 3 đối tượng là sáng chế, kiểu dáng công nghiệp và nhãn hiệu theo quy định tại Điều 90 và Điều 91 Luật SHTT. Theo đó, pháp luật Việt Nam không quy định nguyên tắc nộp đơn đầu tiên và nguyên tắc ưu tiên đối với chỉ dẫn địa lý và thiết kế bố trí mạch tích hợp bán dẫn. Quy định này khá phù hợp với Công ước Paris và thực tiễn áp dụng, bởi lẽ quyền đăng ký chỉ dẫn địa lý thuộc về Nhà Nước, việc nộp đơn đăng ký chỉ dẫn địa lý là do Nhà nước cho phép tổ chức, cá nhân sản xuất sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý, tổ chức tập thể đại diện cho các tổ chức, cá nhân đó hoặc cơ quan quản lý nhà nước hành chính địa phương nơi có chỉ dẫn địa lý thực hiện quyền đăng ký và Nhà nước là chủ sở hữu chỉ dẫn địa lý (Điều 88 Luật SHTT), do đó việc tranh chấp trong nộp đơn đăng ký chỉ dẫn địa lý rất khó xảy ra. Đối với thiết kế bố trí mạch tích hợp bán dẫn, thực tế cho thấy có rất ít trường hợp các chủ thể cùng nhau nộp đơn đăng ký giống nhau cho đối tượng này.  

Qua việc phân tích nêu trên, chúng ta có thể thấy rằng nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (first to file) là một trong những nguyên tắc cơ bản và quan trọng nhất trong hệ thống pháp luật bảo hộ sở hữu công nghiệp của các quốc gia. Nguyên tắc này không cho phép sự châm trễ trong việc nộp đơn đăng kí nếu chủ đơn mong muốn được cấp văn bằng bảo hộ, từ đó “First to file” cũng có thể được coi một công cụ thúc đẩy việc nộp đơn được tiến hành nhanh chóng và hiệu quả, từ đó đẩy mạnh việc bảo hộ các tài sản trí tuệ. Không những thế nguyên tắc nộp đơn đầu tiên còn giúp nâng cao ý thức của chủ thể kinh doanh trong việc nắm giữ các đối tượng sở hữu công nghiệp để bảo vệ tốt hơn quyền của mình.

Read more...