Những năm gần đây, tình trạng mua bán người từ Việt Nam ra nước ngoài diễn biến phức tạp. Các đường dây thường đưa nạn nhân sang những nước láng giềng như Campuchia, Lào, Trung Quốc, và thậm chí cả Myanmar thông qua trung gian. Nạn nhân không chỉ giới hạn ở phụ nữ, trẻ em bị bóc lột tình dục hoặc ép buộc kết hôn, mà ngày càng nhiều nam thanh niên cũng trở thành đối tượng bị lừa sang làm việc “nhẹ nhàng lương cao”, sau đó bị quản thúc, cưỡng bức lao động trong các cơ sở trá hình hoặc buộc tham gia hoạt động lừa đảo trực tuyến.
Trong bối cảnh đó, việc hiểu rõ khung pháp lý hiện hành và quyền của nạn nhân là yếu tố then chốt nhằm bảo vệ công lý và tăng cường hiệu quả phòng, chống tội phạm.
1. Khung pháp lý quốc tế và khu vực
Để đối phó với tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia, Việt Nam đã tham gia nhiều công ước quốc tế quan trọng. Trong đó nổi bật là: Công ước Liên Hợp Quốc về chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia (UNTOC) và Nghị định thư Palermo về ngăn ngừa, phòng chống và trừng trị việc buôn bán người, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em. Ở cấp độ khu vực, Công ước ASEAN về phòng, chống buôn bán người, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em (Công ước ACTIP), được thông qua vào tháng 11/2015, là văn kiện pháp lý ràng buộc, khẳng định cam kết hợp tác giữa các quốc gia thành viên1. Những văn kiện pháp lý này không chỉ tạo cơ sở cho hợp tác quốc tế mà còn định hướng cho Việt Nam nội luật hóa, phù hợp với thực tiễn trong nước.
Pháp luật Việt Nam về phòng, chống mua bán người
Trong hệ thống pháp luật quốc gia, Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định tội mua bán người tại Điều 150 và 151, áp dụng khung hình phạt nghiêm khắc, với mức cao nhất có thể tới 20 năm tù hoặc tù chung thân trong những trường hợp đặc biệt nghiêm trọng.
Song song đó, Luật Phòng, chống mua bán người 2024, có hiệu lực từ 01/7/2025, tiếp tục hoàn thiện cơ chế phòng ngừa, xử lý hành vi phạm tội và bảo vệ quyền của nạn nhân. Luật mới mở rộng đối tượng được bảo vệ2, bổ sung nhiều hình thức hỗ trợ như y tế, tâm lý, trợ giúp pháp lý miễn phí và tái hòa nhập cộng đồng, thể hiện rõ nguyên tắc lấy nạn nhân làm trung tâm. Tuy nhiên, việc triển khai đôi khi gặp khó khăn do nguồn lực hạn chế.
Đặc biệt, trong số các thủ đoạn mà đối tượng mua bán người thường thực hiện thì việc sử dụng mạng Internet là phổ biến nhất. Luật An ninh mạng năm 2018 do Quốc Hội ban hành đã nghiêm cấm hành vi mua bán người trên không gian mạng, đồng thời quy định chế tài xử phạt hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự. Sự kết hợp giữa Bộ luật Hình sự, Luật Phòng, chống mua bán người và Luật An ninh mạng tạo nên hành lang pháp lý tương đối chặt chẽ, nhằm ứng phó hiệu quả với thủ đoạn tinh vi của loại tội phạm này.
3. Quyền của nạn nhân trong tiến trình tố tụng
Nạn nhân của tội phạm mua bán người được công nhận tư cách “bị hại” và có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại. Các cơ quan tiến hành tố tụng có trách nhiệm áp dụng các biện pháp bảo vệ nhân chứng, bảo mật thông tin cá nhân, tránh nguy cơ nạn nhân bị trả thù hay kỳ thị.
Điều này càng trở nên quan trọng khi xét đến thực tiễn nhiều nạn nhân bị lừa qua mạng xã hội, vốn để lại tổn thương tâm lý sâu sắc và nguy cơ bị tái khai thác thông tin cá nhân. Chính vì vậy, nguyên tắc “không gây tổn hại” (do no harm principle) được ASEAN và Liên Hợp Quốc nhấn mạnh có ý nghĩa thiết thực: mọi hoạt động điều tra, truy tố, xét xử phải đặt sự an toàn và quyền lợi của nạn nhân lên hàng đầu. Đây không chỉ là nghĩa vụ của Nhà nước, mà còn là yếu tố quyết định để khuyến khích nạn nhân hợp tác, từ đó nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm.
4. Thực tiễn và khuyến nghị
Gần đây, nhiều nam thanh niên Việt Nam bị lừa sang Campuchia làm việc tại các cơ sở trá hình, sau đó bị cưỡng bức lao động hoặc ép tham gia hoạt động lừa đảo trực tuyến. Không ít trường hợp lo sợ trả thù, e ngại kỳ thị xã hội hoặc thậm chí không nhận thức được mình là nạn nhân nên không dám khai báo, gây khó khăn cho việc xác minh và xử lý.
Để khắc phục, người dân phải nâng cao cảnh giác trước các lời mời gọi “việc nhẹ lương cao”. Gia đình và nạn nhân nên chủ động trình báo cơ quan chức năng và tìm sự hỗ trợ từ luật sư hoặc tổ chức xã hội. Các cơ quan tiến hành tố tụng cần tăng cường bảo vệ nạn nhân và nhân chứng, đồng thời đẩy mạnh hợp tác quốc tế để kịp thời giải cứu nạn nhân. Trong quá trình này, luật sư và các tổ chức hành nghề luật giữ vai trò quan trọng, vừa bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho nạn nhân, vừa giúp họ an tâm hợp tác và tái hòa nhập cộng đồng.
5. Kết luận
Tội phạm mua bán người là tội phạm đặc biệt nghiêm trọng, xâm phạm trực tiếp đến quyền con người và trật tự xã hội. Với thủ đoạn ngày càng tinh vi và đối tượng nạn nhân ngày càng đa dạng, công tác phòng, chống đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan nhà nước, cộng đồng và sự hỗ trợ pháp lý chuyên nghiệp.
Ngày viết bài: 20/08/2025


