Những điểm mới cần lưu ý trong Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025

Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025 (“Luật thuế TNDN 2025”) đánh dấu một bước điều chỉnh quan trọng, nhằm bắt kịp xu hướng số hóa nền kinh tế, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển bền vững và bảo đảm công bằng trong chính sách thuế. Các thay đổi nổi bật bao gồm: tăng cường quản lý thuế  với doanh nghiệp nước ngoài kinh doanh trên nền tảng số, mở rộng đối tượng miễn thuế, bổ sung quy định bù trừ lỗ từ chuyển nhượng bất động sản, sửa đổi quy định chi phí được trừ, mở rộng đối tượng áp dụng ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp. Những thay đổi này không chỉ khắc phục bất cập của Luật thuế TNDN 2008 mà còn tạo sự thống nhất với các văn bản pháp luật và các chính sách phát triển bền vững của Chính phủ. Một số điểm mới được Apolat Legal đề cập trong bài viết này như sau: 

1. Mở rộng phạm vi áp dụng thuế TNDN với doanh nghiệp nước ngoài 

Luật thuế TNDN 2025 mở rộng phạm vi người nộp thuế, yêu cầu các doanh nghiệp nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam phải nộp thuế đối với thu nhập chịu thuế phát sinh tại Việt Nam, bao gồm cả doanh nghiệp kinh doanh thương mại điện tử, kinh doanh dựa trên nền tảng số. Từ nguyên tắc xác định người nộp thuế tại Điều 2 của Luật thuế TNDN 2025, có thể thấy thu nhập chịu thuế là thu nhập phát sinh trên lãnh thổ Việt Nam, không phụ thuộc vào môi trường kinh doanh của doanh nghiệp. Quy định này giúp cơ quan thuế giảm thiểu được thất thoát thuế từ các doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh trên nền tảng số xuyên biên giới. 

So với Luật thuế TNDN 2008, Luật thuế TNDN 2025 cho thấy sự tiến bộ trong việc quản lý chặt chẽ đối tượng người nộp thuế là doanh nghiệp nước ngoài kinh doanh thương mại điện tử, kinh doanh dựa trên nền tảng số. Mặc dù Luật sửa đổi chưa có quy định cụ thể về căn cứ tính, phương pháp tính đối với số thuế phát sinh tại Việt Nam mà doanh nghiệp kinh doanh thương mại điện tử, kinh doanh dựa trên nền tảng số phải nộp, văn bản hướng dẫn Luật sửa đổi được kì vọng sẽ thống nhất với quy định pháp luật thuế hiện hành và phù hợp với các chính sách quốc tế. 

2. Mở rộng đối tượng được miễn thuế 

Các loại thu nhập miễn thuế được quy định cụ thể tại khoản 10 Điều 4 Luật thuế TNDN 2025, trong đó “thu nhập từ chuyển nhượng chứng chỉ giảm phát thải, chuyển nhượng tín chỉ các-bon lần đầu sau khi phát hành của doanh nghiệp được cấp chứng chỉ giảm phát thải, tín chỉ các-bon; thu nhập từ tiền lãi trái phiếu xanh; thu nhập từ chuyển nhượng trái phiếu xanh lần đầu sau khi phát hành” lần đầu tiên được đề cập trong nhóm đối tượng miễn thuế TNDN.  

Quy định mới về đối tượng được miễn thuế TNDN thể hiện định hướng phát triển bền vững của Việt Nam, khuyến khích các hoạt động kinh tế liên quan đến giảm phát thải khí nhà kính và bảo vệ môi trường. Điều này hoàn toàn thống nhất với các cam kết quốc tế của Việt Nam về biến đổi khí hậu và các chính sách phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và cũng là bước tiến hòa nhập với xu thế phát triển tài chính xanh và thị trường tín chỉ carbon trên thế giới. Chính sách này tạo ra môi trường pháp lý thuận lợi cho các doanh nghiệp tham gia vào lĩnh vực xây dựng hệ sinh thái xanh, đồng thời mở ra cơ hội lớn cho các nhà đầu tư trong và ngoài nước khi tham gia vào các sản phẩm tài chính xanh, từ đó góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững của Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế. 

3. Quy định chi tiết về các khoản chi được trừ và không được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế 

Liên quan đến các khoản chi được trừ và không được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế, Luật thuế TNDN 2025 mang đến những thay đổi quan trọng nhằm làm rõ và tăng cường hiệu lực thực thi các quy định về chi phí được và không được trừ. Trước đây, Luật thuế TNDN 2008 chỉ đưa ra những quy định khá chung chung về các khoản chi phí mà doanh nghiệp được khấu trừ. Tuy nhiên, với luật mới, quy định về các khoản chi được trừ và không được trừ đã được sửa đổi, bổ sung chi tiết hơn.  

a. Quy định về khoản chi được trừ 

Đối với các khoản chi được trừ, doanh nghiệp được trừ các khoản chi khi xác định thu nhập chịu thuế nếu đáp ứng đủ các điều kiện sau đây: 

  • Khoản chi thực tế phát sinh liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp 
  • Thuộc danh mục khoản chi thực tế phát sinh khác tại Điều 9.1.(b) Luật thuế TNDN 2025 
  • Có đủ hoá đơn, chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt theo quy định của pháp luật. 

Mặt khác, Nghị định 181/2025/NĐ-CP hướng dẫn Luật Thuế GTGT, có hiệu lực từ ngày 01/07/2025 quy định các giao dịch có giá trị từ 5 triệu đồng trở lên (bao gồm thuế GTGT) bắt buộc phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt trong khi quy định về các khoản chi được trừ khi thanh toán không dùng tiền mặt tại Luật thuế TNDN 2025 lại có hiệu lực từ 01/10/2025. Như vậy, đối với các khoản chi cho hoạt động kinh doanh từ 5 triệu đồng đến 20 triệu đồng trong giai đoạn từ 01/07/2025 đến 30/09/2025, doanh nghiệp nên thực hiện thanh toán không dùng tiền mặt để đảm bảo vừa đáp ứng điều kiện khấu trừ thuế GTGT đầu vào và vừa được tính vào khoản chi được trừ sau thời điểm Luật thuế TNDN 2025 có hiệu lực. 

b. Quy định về khoản chi không được trừ 

Tại Luật thuế TNDN 2008, danh mục các khoản chi không được trừ được quy định tương đối chung chung, chủ yếu bao gồm các khoản chi không có hóa đơn, chứng từ hợp lệ, chi phí vượt mức khấu hao theo quy định, hoặc các khoản chi không liên quan trực tiếp đến hoạt động sản xuất, kinh doanh. Tuy nhiên, các quy định này thiếu chi tiết, dẫn đến sự mơ hồ trong áp dụng, khiến doanh nghiệp và cơ quan thuế gặp khó khăn trong việc xác định tính hợp lệ của chi phí. 

Nhằm khắc phục những điểm còn thiếu sót trên, Luật thuế TNDN 2025 đã bổ sung và làm rõ danh mục các khoản chi không được khấu trừ tại Điều 9.2, với các mô tả cụ thể hơn cho từng chi phí được xác định là khoản chi không được trừ. Ngoài các khoản chi tương tự như trong Luật thuế TNDN 2008, Luật thuế TNDN 2025 còn mở rộng danh mục này để bao gồm các khoản chi không đúng hoặc vượt mức quy định của pháp luật trong các lĩnh vực ngân hàng, bảo hiểm, xổ số, chứng khoán, hợp đồng BT, BOT, BTO hoặc các khoản chi không đáp ứng yêu cầu về chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt.  

4. Chính sách ưu đãi thuế 

Về ưu đãi miễn giảm thuế, cả Luật thuế TNDN 2025 và Luật thuế TNDN 2008 đều ưu tiên hỗ trợ thuế đối với các lĩnh vực công nghệ cao và sản xuất phần mềm với thuế suất ưu đãi 10% trong 15 năm, miễn thuế TNDN tối đa 4 năm và giảm 50% số thuế phải nộp trong 9 năm tiếp theo cho các dự án đầu tư mới. Tuy nhiên, Luật thuế TNDN 2025 cải tiến cách tính thời điểm áp dụng ưu đãi, cho phép tính từ năm có thu nhập chịu thuế hoặc từ khi được cấp giấy chứng nhận doanh nghiệp công nghệ cao, thay vì chỉ dựa vào năm có doanh thu như Luật thuế TNDN 2008, từ đó tạo sự linh hoạt hơn cho doanh nghiệp. Ngoài ra, Luật mới bổ sung hai mức thuế suất ưu đãi 15% (cho doanh nghiệp có doanh thu dưới 3 tỷ đồng) và 17% (cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, dựa trên doanh thu kỳ tính thuế liền kề trước đó), trong khi giữ thuế suất cơ bản 20% như Luật thuế TNDN 2008, nhằm khuyến khích khởi nghiệp sáng tạo và doanh nghiệp nhỏ trong lĩnh vực công nghệ số, vốn không được nhấn mạnh trong Luật cũ. 

Điểm khác biệt quan trọng là Luật thuế TNDN 2025 loại bỏ một số ưu đãi không còn phù hợp từ Luật thuế TNDN 2008, như ưu đãi cho các dự án quy mô vốn lớn (từ 6.000 tỷ đồng) không thuộc lĩnh vực công nghệ cao, đồng thời siết chặt các khoản thu nhập không được hưởng ưu đãi, bao gồm thu nhập từ chuyển nhượng vốn, khai thác tài nguyên, trò chơi điện tử trực tuyến, hàng hóa chịu thuế tiêu thụ đặc biệt, hoặc thu nhập không liên quan đến hoạt động kinh doanh được ưu đãi. Điều này phản ánh định hướng của luật mới trong việc tập trung nguồn lực hỗ trợ các lĩnh vực công nghệ mũi nhọn và đổi mới sáng tạo, thay vì phân bổ rộng ưu đãi như luật cũ. Hơn nữa, Luật thuế TNDN 2025 quy định rõ ràng hơn về điều kiện áp dụng, yêu cầu doanh nghiệp cung cấp tài liệu chứng minh quy trình sản xuất phần mềm và tuân thủ báo cáo hàng năm, giúp minh bạch hóa việc áp dụng ưu đãi, đồng thời giảm rủi ro truy thu thuế so với quy định tương đối chung chung của Luật thuế TNDN 2008. 

5. Phương pháp tính thuế theo tỷ lệ doanh thu 

Phương pháp tính thuế TNDN theo tỷ lệ doanh thu trong Luật thuế TNDN 2025 được cải tiến đáng kể so với Luật thuế TNDN 2008 nhằm tăng tính minh bạch và chống thất thu thuế, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và các tổ chức không xác định được chi phí. Theo Luật thuế TNDN 2008, phương pháp này chủ yếu áp dụng cho hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh, với tỷ lệ thuế đa dạng tùy theo loại hoạt động, và không yêu cầu chứng từ phức tạp, dẫn đến tình trạng áp dụng không thống nhất giữa các địa phương cũng như rủi ro lợi dụng để tránh kiểm soát chi phí. Ngược lại, luật mới đơn giản hóa tỷ lệ thuế mà không phân ngành chi tiết như cũ và mở rộng đối tượng áp dụng bao gồm doanh nghiệp siêu nhỏ có doanh thu dưới 3 tỷ đồng/năm không xác định được chi phí, hợp tác xã, tổ chức sự nghiệp, và doanh nghiệp nước ngoài không cư trú có thu nhập tại Việt Nam. Điều này giúp giảm gánh nặng hành chính cho một số doanh nghiệp công nghệ nhỏ nhưng yêu cầu nộp báo cáo doanh thu hàng năm để đảm bảo tính minh bạch. 

Về điều kiện và cơ chế chống lạm dụng, Luật thuế TNDN mới quy định chặt chẽ về việc loại trừ các khoản thu nhập đặc biệt như chuyển nhượng vốn, khai thác tài nguyên, trò chơi điện tử trực tuyến hoặc hàng hóa chịu thuế tiêu thụ đặc biệt khỏi phương pháp tính thuế theo tỷ lệ, nhằm tập trung hỗ trợ các lĩnh vực công nghệ mũi nhọn và khởi nghiệp sáng tạo.  

Dựa trên những phân tích trên, Luật Thuế TNDN 2025 thể hiện một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện chính sách thuế của Việt Nam. Luật này không chỉ giải quyết những bất cập còn tồn tại trong Luật Thuế TNDN 2008 mà còn mang đến những quy định mới, phù hợp hơn với bối cảnh kinh tế số, toàn cầu hóa và định hướng phát triển bền vững của quốc gia. 

Kết luận 

Các điểm mới như mở rộng phạm vi áp dụng thuế đối với doanh nghiệp nước ngoài kinh doanh trên nền tảng số, bổ sung quy định về chi phí được trừ và không được trừ, và điều chỉnh chính sách ưu đãi thuế đã thể hiện sự nỗ lực của Việt Nam trong việc xây dựng một hệ thống pháp luật thuế minh bạch, công bằng và hiệu quả. Đặc biệt, việc miễn thuế đối với thu nhập từ các dự án xanh, tín chỉ carbon cho thấy sự nhất quán của chính sách thuế với cam kết quốc tế và mục tiêu phát triển kinh tế xanh của Việt Nam. Những thay đổi này không chỉ tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi hơn cho doanh nghiệp mà còn góp phần vào việc đảm bảo nguồn thu ngân sách nhà nước, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững trong kỷ nguyên số. 

Ngày viết bài: 20/09/2025

Khuyến cáo:

Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp các thông tin chung và không nhằm cung cấp bất kỳ ý kiến tư vấn pháp lý cho bất kỳ trường hợp cụ thể nào. Các quy định pháp luật được dẫn chiếu trong nội dung bài viết có hiệu lực vào thời điểm đăng tải bài viết nhưng có thể đã hết hiệu lực tại thời điểm bạn đọc. Do đó, chúng tôi khuyến nghị bạn luôn tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi áp dụng.

Các vấn đề liên quan đến nội dung hoặc quyền sở hữu trí tuệ liên của bài viết, vui lòng gửi email đến cs@apolatlegal.vn.

Apolat Legal là một công ty luật tại Việt Nam có kinh nghiệm và năng lực cung cấp các dịch vụ tư vấn liên quan đến Doanh nghiệp và đầu tư. Vui lòng tham khảo về dịch vụ của chúng tôi Doanh nghiệp và đầu tư và liên hệ với đội ngũ luật sư tại Viêt Nam của chúng tôi thông qua email info@apolatlegal.com.

Chia sẻ: share facebook share twitter share linkedin share instagram

Tìm hiểu cách chúng tôi có thể giúp doanh nghiệp của bạn

Khách hàng của chúng tôi

Liên hệ tư vấn



    Send Contact
    Call Us
    Zalo