Trong bối cảnh các giao dịch thương mại xuyên biên giới ngày càng phát triển, các tranh chấp kinh doanh thương mại là điều khó tránh khỏi. Việc giải quyết tranh chấp một cách hiệu quả không chỉ giúp các doanh nghiệp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp mà còn duy trì mối quan hệ đối tác và uy tín trên thương trường. Bên cạnh các phương thức giải quyết tranh chấp truyền thống như thương lượng, trọng tài, hay tố tụng tại Tóa Án, hòa giải thương mại đang dần trở thành một xu hướng giải quyết tranh chấp ngoài tố tụng hiệu quả, linh hoạt và tối ưu. Bài viết này sẽ cung cấp cho đọc giả góc nhìn tổng quan về phương thức giải quyết tranh chấp bằng hòa giải thương mại.
1. Khái niệm và đặc điểm của hòa giải thương mại
Hòa giải thương mại, phương thức giải quyết tranh chấp ngoài Tòa Án, được pháp luật Việt Nam công nhận và khuyến khích các bên áp dụng để giải quyết các tranh chấp phát sinh trong hoạt động kinh doanh thương mại. Căn cứ Khoản 1 Điều 3 Nghị Định 22/2017/NĐ-CP ngày 24/02/2017, hòa giải thương mại được hiểu là phương thức giải quyết tranh chấp thương mại do các bên thỏa thuận và được hòa giải viên thương mại làm trung gian hòa giải hỗ trợ giải quyết tranh chấp theo quy định của Nghị định này.
Căn cứ định nghĩa nêu trên, hòa giải thương mại có các đặc điểm như sau:
- Về bản chất, giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại bằng hòa giải mang tính độc lập, lựa chọn và phi tố tụng.
- Với vai trò cầu nối, bên thứ ba được các đương sự lựa chọn làm trung gian hòa giải, tức hòa giải viên thương mại, giữa vai trò quan trọng và vị trí trung tâm trong quá trình hòa giải. Mặc dù kết quả giải quyết cuối cùng vẫn thuộc về ý chí và nguyện vọng của các đương sự.
- Quá trình hòa giải của các bên tranh chấp không chịu sự chi phối bởi các quy định có tính khuôn mẫu, bắt buộc của pháp luật về thủ tục hòa giải.
- Hòa giải thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp tiết kiệm thời gian, chi phí và bảo đảm tính bảo mật cho các bên tham gia.
- Kết quả hòa giải thương mại không có tính cưỡng chế thi hành, phụ thuộc vào sự thiện chí của các bên. Để đảm bảo các bên có nghĩa vụ phải tuân thủ theo các nội dung đã thỏa thuận, kết quả hòa giải thành thương mại sẽ được một trong các bên đương sự yêu cầu Tòa Án Nhân Dân có thẩm quyền công nhận và thi hành theo quy định tại Chương XXXIII Bộ Luật Tố Tụng Dân Sự năm 2015, từ Điều 416 đến Điều 419.
2. Nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng hòa giải thương mại và phạm vi áp dụng
Theo Nghị Định 22/2017/NĐ-CP, các nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng hòa giải thương mại được quy định như sau:
- Tự nguyện và bình đẳng: Các bên tham gia giải quyết tranh chấp bằng hình thức hòa giải thương mại trên cơ sở đồng thuận. Các bên phải thống nhất lựa chọn hòa giải thương mại làm phương thức giải quyết tranh chấp trên cơ sở tự nguyện.
- Tính bảo mật: Toàn bộ thông tin liên quan đến vụ việc hòa giải phải được giữ bí mật, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận bằng văn bản hoặc pháp luật có quy định khác. Đây là điểm đặc trưng của hòa giải thương mại giúp các bên bảo vệ uy tín của nhau trong hoạt động kinh doanh, thúc đẩy các bên cởi mở, chia sẻ, thẳng thắng và hướng đến một giải pháp hiệu quả cho đôi bên.
- Trung lập và khách quan: Hòa giải viên thương mại tuân thủ nguyên tắc độc lập, vô tư, khách quan và trung thực trong quá trình giải quyết tranh chấp giữa các bên.
- Linh hoạt thỏa thuận: Tranh chấp được giải quyết bằng hòa giải thương mại nếu các bên có thỏa thuận hòa giải. Các bên có thể thỏa thuận giải quyết tranh chấp bằng hòa giải trước, sau khi xảy ra tranh chấp hoặc tại bất cứ thời điểm nào của quá trình giải quyết tranh chấp.
3. Phạm vi áp dụng và điều kiện giải quyết tranh chấp bằng hóa giải thương mại
Căn cứ Điều 2 Nghị Định 22/2017/NĐ-CP, phương thức giải quyết tranh chấp bằng hòa giải thương mại được áp dụng cho các tranh chấp sau đây:
- Tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại.
- Tranh chấp giữa các bên trong đó ít nhất một bên có hoạt động thương mại.
- Tranh chấp khác giữa các bên mà pháp luật quy định được giải quyết bằng hòa giải thương mại.
Theo đó, để các bên có thể bắt đầu giải quyết tranh chấp thông qua hòa giải thương mại, điều kiện bắt buộc mà các bên phải thực hiện là xác lập một thỏa thuận về việc lựa chọn hòa giải thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp. Như đã nêu trên, thỏa thuận hòa giải có thể được các bên linh hoạt xác lập tại bất cứ thời điểm nào của quá trình giải quyết tranh chấp. Một điều cần lưu rằng, thỏa thuận hòa giải phải được xác lập dưới hình thức văn bản.
4. Ý nghĩa và lợi ích của hòa giải thương mại
Trước hết, mục tiêu của hòa giải không nhằm phân định ai đúng, ai sai mà để các bên cùng tìm được phương án giải quyết và “nhìn vào tương lai”. Đồng thời, trên cơ sở nguyên tắc bảo mật, các bên trong tranh chấp hoàn toàn đảm bảo được uy tín trên thị trường kinh doanh, tiếp tục duy trì mối quan hệ hợp tác, phát triển giữa các bên.
Thứ hai, ưu điểm của phương thức hòa giải thương mại là nhanh chóng, tiết kiệm thời gian. Thời gian là vấn đề mà các chủ thể hoạt động kinh doanh thương mại luôn quan ngại khi giải quyết tranh chấp, đặc biệt là theo thủ tục tố tụng tại Tòa Án Việt Nam. Tuy nhiên, với phương thức hòa giải thương mại, tùy vào thiện chí giữa các bên, trung bình một vụ việc sẽ được các bên hòa giải thành trong khoảng từ 02 đến 03 tháng.
Cuối cùng, việc lựa chọn giải quyết tranh chấp bằng hòa giải thương mại sẽ giúp các bên tiết kiệm được tối đa chi phí cho việc giải quyết tranh chấp. Ước tính trung bình rằng, mức phí hòa giải thương mại thấp hơn khoảng một nữa so với mức phí giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại. (Vui lòng xem Bảng so sánh biểu phí giữa hai phương thức giải quyết tranh chấp dưới đây):
| Trị giá vụ tranh chấp (VNĐ) |
Phí trọng tài (VNĐ) 1 (đã bao gồm VAT) |
Phí hòa giải (VNĐ) 2 (đã bao gồm VAT) |
| 100.000.000 trở xuống | 16.500.000 | 8.000.000 |
| 100.000.001 đến 1.000.000.000 | 16.500.000 + 7,7% số tiền vượt quá 100.000.000 | 8.000.000 + 5.0% số tiền vượt quá 100.000.000 |
| 1.000.000.001 đến 5.000.000.000 | 85.800.000 + 4.4% số tiền vượt quá 1,000,000,000 | 53.000.000 + 2.0% số tiền vượt quá 1.000.000.000 |
| 5.000.000.001 đến 10.000.000.000 | 261.800.000 + 2.75% số tiền vượt quá 5.000.000.000 | 133.000.000 + 1.3% số tiền vượt quá 5.000.000.000 |
| 10.000.000.001 đến 50.000.000.000 | 399.300.000 + 1.65% số tiền vượt quá 10.000.000.000 | 198.000.000 + 0.5% số tiền vượt quá 10.000.000.000 |
| 50.000.000.001 đến 100.000.000.000 | 1.059.300.000 + 1.1% số tiền vượt quá 50.000.000.000 | 398.000.000 + 0.3% số tiền vượt quá 50.000.000.000 |
| 100.000.000.001 đến 500.000.000.000 | 1.609.300.000 + 0.50% số tiền vượt quá 100,000,000,000 | 548.000.000 + 0,2% số tiền vượt quá 100.000.000.000 |
| 500.000.000.001 trở lên | 3.609.300.000 + 0.30% số tiền vượt quá 500.000.000.000 | 1.348.000.000 + 0,1% số tiền vượt quá 500.000.000.000 |
Ngày viết bài: 25/07/2025
Khuyến cáo:
Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp các thông tin chung và không nhằm cung cấp bất kỳ ý kiến tư vấn pháp lý cho bất kỳ trường hợp cụ thể nào. Các quy định pháp luật được dẫn chiếu trong nội dung bài viết có hiệu lực vào thời điểm đăng tải bài viết nhưng có thể đã hết hiệu lực tại thời điểm bạn đọc. Do đó, chúng tôi khuyến nghị bạn luôn tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi áp dụng.
Các vấn đề liên quan đến nội dung hoặc quyền sở hữu trí tuệ liên của bài viết, vui lòng gửi email đến cs@apolatlegal.vn.
Apolat Legal là một công ty luật tại Việt Nam có kinh nghiệm và năng lực cung cấp các dịch vụ tư vấn liên quan đến Giải quyết tranh chấp. Vui lòng tham khảo về dịch vụ của chúng tôi Giải quyết tranh chấp và liên hệ với đội ngũ luật sư tại Viêt Nam của chúng tôi thông qua email info@apolatlegal.com.


