Hành lang pháp lý cho thị trường giao dịch tài sản mã hóa tại Việt Nam

Sự ra đời của Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP (“Nghị quyết 05”) về triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong việc thể chế hóa và quản lý lĩnh vực tài sản số tại Việt Nam. Nghị quyết này được Chính phủ ban hành vào ngày 09 tháng 9 năm 2025, dựa trên cơ sở Luật Công nghiệp công nghệ số 2025 đã được Quốc hội khóa XV thông qua vào ngày 14 tháng 6 năm 2025 và có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2026.  

Nghị quyết 05 tập trung vào khái niệm “tài sản mã hóa” (tokenized asset), tức là những tài sản được mã hóa bằng công nghệ blockchain, đặc biệt là việc “mã hóa tài sản thực” (real-world asset tokenization – RWA). Việc triển khai thí điểm được thực hiện theo các nguyên tắc cốt lõi là thận trọng, kiểm soát, có lộ trình phù hợp, tiên tiến, an toàn, minh bạch, hiệu quả, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các tổ chức, cá nhân tham gia. Giai đoạn thí điểm kéo dài 5 năm. Thông qua việc thiết lập khung pháp lý, Nghị quyết đặt mục tiêu bảo vệ nhà đầu tư, tăng thu ngân sách, ổn định thị trường, thúc đẩy phát triển bền vững. 

Để tiếp tục phân tích sâu hơn về khả năng hiện thực hóa thị trường này, chúng ta nên xem xét chi tiết các điều kiện nghiêm ngặt mà Nghị quyết 05 đặt ra đối với các tổ chức muốn cung cấp dịch vụ tổ chức thị trường giao dịch tài sản mã hóa. 

1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng

Nghị quyết 05 quy định việc thí điểm các hoạt động quan trọng trên thị trường tài sản mã hóa, bao gồm việc triển khai thí điểm chào bán, phát hành tài sản mã hóa, tổ chức các sàn giao dịch, và cung cấp các dịch vụ liên quan. Đồng thời, Nghị quyết cũng xác định rõ ràng vai trò quản lý nhà nước đối với thị trường này. Các đối tượng được điều chỉnh rất đa dạng, bao gồm các tổ chức cung cấp dịch vụ, các đơn vị phát hành tài sản mã hóa, cũng như các cá nhân và tổ chức trong và ngoài nước tham gia vào hoạt động đầu tư và giao dịch trên thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam.  

2. Định nghĩa và phân loại tài sản số, tài sản mã hóa

Một trong những điểm mấu chốt của khung pháp lý này là việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm liên quan.  

  • Tài sản số là tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự, được thể hiện dưới dạng dữ liệu số, được tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao và xác thực bởi công nghệ số trên môi trường điện tử. 
  • Tài sản mã hóa là một loại tài sản số sử dụng công nghệ mã hóa hoặc công nghệ số có chức năng tương tự để xác thực đối với tài sản trong quá trình tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao.  

Một điều cực kỳ quan trọng cần lưu ý là cả hai loại tài sản này không bao gồm chứng khoán, tiền pháp định (như Việt Nam đồng), hay các loại tài sản tài chính khác đã có quy định riêng. Khung pháp lý này cũng không công nhận khái niệm “tiền mã hóa” hay “tiền ảo”, thay vào đó chỉ sử dụng thuật ngữ chính xác là “tài sản mã hóa”. Điều này khẳng định rằng Việt Nam đồng vẫn là đơn vị tiền tệ duy nhất có giá trị pháp lý, và các loại tài sản mã hóa chỉ được xem là một loại tài sản để đầu tư và giao dịch. 

3. Tổ chức thị trường tài sản mã hóa

Các quy định mới cho phép cả nhà đầu tư trong nước và nước ngoài mở tài khoản tại các tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa được Bộ Tài chính cấp phép để thực hiện giao dịch. Tuy nhiên, sau 06 tháng kể từ khi đơn vị đầu tiên được cấp phép, mọi giao dịch của nhà đầu tư trong nước không thông qua các nền tảng này sẽ bị coi là vi phạm và có thể bị xử lý hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự. 

Bằng cách buộc các giao dịch phải diễn ra trên những nền tảng được kiểm soát, các cơ quan chức năng sẽ dễ dàng hơn trong việc theo dõi dòng tiền. Đồng thời, việc yêu cầu các đơn vị cung cấp dịch vụ phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về vốn và công nghệ cũng giúp bảo vệ nhà đầu tư khỏi rủi ro lừa đảo, mất an toàn hệ thống và thiếu minh bạch, những vấn đề từng tồn tại trên thị trường chưa được kiểm soát. 

4. Cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa

Theo Nghị quyết 05, Tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa là doanh nghiệp thực hiện, cung cấp một hoặc một số dịch vụ, hoạt động sau: 

  • Tổ chức thị trường giao dịch tài sản mã hóa; 
  • Tự doanh tài sản mã hóa; 
  • Lưu ký tài sản mã hóa; 
  • Cung cấp nền tảng phát hành tài sản mã hóa. 

Để được cấp phép hoạt động, các tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa phải đáp ứng nhiều tiêu chí khắt khe: 

(i) Vốn điều lệ: Yêu cầu tối thiểu là 10.000 tỷ đồng, được góp bằng Việt Nam đồng, nhằm đảm bảo khả năng xử lý rủi ro và đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ, bảo mật. 

(ii) Cổ đông và thành viên góp vốn: Ít nhất 65% vốn điều lệ phải do các tổ chức góp, trong đó có ít nhất hai tổ chức tài chính lớn (ngân hàng, công ty chứng khoán, bảo hiểm, v.v.) hoặc doanh nghiệp công nghệ đóng góp tối thiểu 35%. Ngoài ra, các tổ chức này phải có lãi trong hai năm liền kề và báo cáo tài chính phải được kiểm toán với ý kiến chấp thuận toàn phần. Mỗi cá nhân hoặc tổ chức chỉ được góp vốn vào một đơn vị cung cấp dịch vụ duy nhất. 

(iii) Vốn đầu tư nước ngoài: Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài được giới hạn ở mức tối đa 49% vốn điều lệ. 

(iv) Nhân sự: Các vị trí chủ chốt như Tổng giám đốc và Giám đốc công nghệ phải có kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, hoặc công nghệ. 

(v) Cơ sở vật chất và công nghệ: Hệ thống công nghệ thông tin của Tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa phải đáp ứng tiêu chuẩn cấp độ 4 an toàn hệ thống công nghệ thông tin theo quy định pháp luật về an toàn thông tin trước khi đưa vào vận hành, khai thác. 

(vi) Quy trình nghiệp vụ: Các đơn vị này cũng phải tuân thủ quy trình nghiệp vụ chi tiết về quản trị rủi ro, thanh toán và chống rửa tiền, gồm: 

  • Quy trình quản trị rủi ro, bảo mật thông tin; 
  • Quy trình cung cấp dịch vụ nền tảng phát hành tài sản mã hóa; 
  • Quy trình lưu ký, quản lý tài sản khách hàng; 
  • Quy trình giao dịch, thanh toán; 
  • Quy trình tự doanh; 
  • Quy trình phòng, chống rửa tiền, tài trợ khủng bố, tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt; 
  • Quy trình công bố thông tin; 
  • Quy trình kiểm soát nội bộ; 
  • Quy trình giám sát giao dịch;  
  • Quy trình ngăn ngừa xung đột lợi ích, giải quyết khiếu nại của khách hàng, bồi thường khách hàng. 

Lưu ý, Nghị quyết 05 chỉ cho phép phát hành, chào bán tài sản mã hóa cho nhà đầu tư nước ngoài. 

5. Các giao dịch được thực hiện qua tài khoản chuyên dùng

Nhà đầu tư nước ngoài bắt buộc phải mở một tài khoản chuyên dùng bằng Đồng Việt Nam tại một ngân hàng được cấp phép tại Việt Nam. Tài khoản này chỉ được sử dụng cho các giao dịch liên quan đến tài sản mã hóa. Cụ thể, tài khoản được dùng để thu tiền từ việc bán ngoại tệ cho ngân hàng, nhận tiền từ các tài khoản VND khác của nhà đầu tư nước ngoài, và đặc biệt là nhận tiền từ việc bán tài sản mã hóa. Ngược lại, các giao dịch chi bao gồm mua tài sản mã hóa, chuyển tiền sang các tài khoản VND khác của nhà đầu tư, mua ngoại tệ để chuyển tiền ra nước ngoài, và thanh toán các loại phí dịch vụ. 

Các quy định này nhằm đảm bảo tính minh bạch và an toàn tài chính. Mọi lệnh chuyển tiền để thực hiện giao dịch mua bán tài sản mã hóa đều phải ghi rõ mục đích giao dịch. Điều này giúp ngân hàng dễ dàng đối chiếu, kiểm tra và lưu giữ chứng từ, từ đó đảm bảo các giao dịch ngoại hối được thực hiện đúng mục đích và tuân thủ pháp luật.

Ý nghĩa lớn nhất của Nghị quyết 05 là việc thiết lập một hành lang pháp lý và một lộ trình rõ ràng để phát triển thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam. Lĩnh vực này đã phát triển nhanh chóng tại Việt Nam; ước tính hơn 17% dân số Việt Nam đã và đang sở hữu tài sản mã hoá, đưa Việt Nam xếp thứ 5 toàn cầu về mức độ chấp nhận tài sản mã hoá. Dòng vốn luân chuyển vào thị trường nội địa trong giai đoạn 2022 – 2024 ước tính lên tới 100 – 120 tỷ USD/năm, gấp 3 lần tổng vốn FDI trung bình hàng năm, cho thấy nhu cầu thị trường rất lớn. Tuy nhiên, phần lớn giao dịch hiện nay vẫn diễn ra thông qua các sàn quốc tế chưa được cấp phép, tạo ra khoảng trống pháp lý và tiềm ẩn rủi ro lớn như mất an ninh tài chính và rửa tiền xuyên biên giới. 

Việc xây dựng khung pháp lý cho thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam cho thấy tầm nhìn chiến lược và sự chủ động của Chính phủ. Khung pháp lý này không chỉ định nghĩa rõ ràng về tài sản số và tài sản mã hóa mà còn thiết lập những quy tắc nghiêm ngặt về tổ chức thị trường và điều kiện hoạt động của các nhà cung cấp dịch vụ. Mặc dù giai đoạn thí điểm kéo dài 5 năm có thể mang lại những thách thức nhất định, nhưng đây là bước đi cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững và có kiểm soát. Bằng cách khuyến khích các tổ chức trong nước tham gia và tuân thủ các tiêu chuẩn cao, Việt Nam đang đặt nền móng vững chắc để tận dụng tiềm năng của công nghệ blockchain và tài sản mã hóa, biến những rủi ro thành cơ hội, từ đó góp phần thúc đẩy nền kinh tế số phát triển an toàn và hiệu quả trong tương lai. 

Ngày viết bài: 19/09/2025

Khuyến cáo:

Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp các thông tin chung và không nhằm cung cấp bất kỳ ý kiến tư vấn pháp lý cho bất kỳ trường hợp cụ thể nào. Các quy định pháp luật được dẫn chiếu trong nội dung bài viết có hiệu lực vào thời điểm đăng tải bài viết nhưng có thể đã hết hiệu lực tại thời điểm bạn đọc. Do đó, chúng tôi khuyến nghị bạn luôn tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi áp dụng.

Các vấn đề liên quan đến nội dung hoặc quyền sở hữu trí tuệ của bài viết, vui lòng gửi email đến cs@apolatlegal.vn.

Apolat Legal là một công ty luật tại Việt Nam có kinh nghiệm và năng lực cung cấp các dịch vụ tư vấn liên quan đến Tài chính. Vui lòng tham khảo về dịch vụ của chúng tôi tại đây và liên hệ với đội ngũ luật sư tại Viêt Nam của chúng tôi thông qua email info@apolatlegal.com.

Chia sẻ: share facebook share twitter share linkedin share instagram

Tìm hiểu cách chúng tôi có thể giúp doanh nghiệp của bạn

Khách hàng của chúng tôi

Liên hệ tư vấn



    Send Contact
    Call Us
    Zalo