Cơ chế “bến đỗ an toàn” cho các nhà cung cấp dịch vụ trung gian tại liên quan đến bản quyền

BÀI VIẾT

Cơ chế “bến đỗ an toàn” cho các nhà cung cấp dịch vụ trung gian tại liên quan đến bản quyền

1. Nội dung của cơ chế “Bến đỗ an toàn

Trong thập kỷ thứ nhất kể từ khi Internet lần đầu tiên được đưa vào Việt Nam vào năm 1997, việc chia sẻ hoặc tải xuống các tài liệu trực tuyến vi phạm bản quyền đã được hầu hết người dùng lúc bấy giờ coi là đương nhiên. Vấn đề này dường như không được quan tâm đúng mức cho đến khi các tài liệu vi phạm bản quyền tràn lan trên Internet, gây thiệt hại đáng kể cho chủ sở hữu bản quyền và bị các công ty nước ngoài đầu tư tài sản trí tuệ vào Việt Nam lên án nghiêm trọng. Các trung gian dịch vụ Internet là những người đầu tiên bị chủ sở hữu bản quyền đổ lỗi cho vấn đề này.

Luật Công nghệ Thông tin 2006 (“Luật CNTT”) đã được ban hành để xác định các tổ chức trung gian dịch vụ internet (ISI), dựa vào đó xây dựng cơ chế trách nhiệm pháp lý cho các ISI. Theo Luật CNTT, ISI được phân loại theo chức năng chính thành 4 nhóm, đó là truyền tải thông tin số, lưu trữ tạm thời thông tin số, cho thuê không gian lưu trữ thông tin số và công cụ tìm kiếm thông tin số. Quy định về nghĩa vụ của ISI được tiếp cận theo cách đặt ra các điều kiện mà ISI được miễn trừ trách nhiệm nếu nó đáp ứng các điều kiện đó. Cơ chế này cũng thường được các học giả và các nhà thực hành pháp lý biết đến với một cái tên khác là “bến đỗ an toàn” cho các ISI. 

2. Trách nhiệm pháp lý của ISIs?

Theo quy định, một ISI sẽ không phải chịu bất kỳ trách nhiệm pháp lý nào về nội dung của thông tin, ngoại trừ trường hợp ISI là nguồn chính của thông tin hoặc can thiệp bằng cách chỉnh sửa thông tin, cố ý chọn người nhận thông tin, thu thập bất hợp pháp hoặc tiết lộ thông tin mà không được phép của chủ sở hữu. Trong trường hợp có thông báo của cơ quan có thẩm quyền, các ISI có trách nhiệm vô hiệu hóa ngay việc truy cập hoặc xóa các nội dung vi phạm.

Về vấn đề bản quyền, Thông tư liên tịch số 07/2021/TTLT-BTTT-BVHTTDL (“Thông tư liên tịch 07”) đã được ban hành nhằm quy định cụ thể nghĩa vụ của các ISI liên quan đến nội dung vi phạm bản quyền. Thông tư liên tịch 07 bắt buộc ISI phải xóa hoặc vô hiệu hóa quyền truy cập vào các tài liệu vi phạm bản quyền khi có yêu cầu bằng văn bản của cơ quan có thẩm quyền. Ngoài ra, ISI sẽ trực tiếp phải chịu bồi thường thiệt hại nếu:

(i) ISI đó là nguồn khởi đầu đăng tải hoặc cung cấp mà không có sự cho phép của chủ sở hữu;

(ii) ISI đó chỉnh sửa, cắt bớt hoặc sao chép tài liệu theo bất kỳ cách nào mà không có sự cho phép của chủ sở hữu;

(iii) ISI đó cố ý vô hiệu hóa các biện pháp bảo vệ kỹ thuật do chủ sở hữu bản quyền thực hiện; hoặc

(iv) ISI đó hoạt động như một nguồn phân phối thứ cấp của các tài liệu có nguồn gốc từ các hành vi vi phạm bản quyền.

3. Cơ chế “Bến đỗ an toàn” theo DMCA của Hoa Kỳ

Cách phân loại trên và các quy định về trách nhiệm pháp lý áp dụng cho các ISI ở Việt Nam khá giống với DMCA của Hoa Kì. DMCA cũng tạo ra một cơ chế miễn trừ, theo đó ISI được giải phóng khỏi trách nhiệm pháp lý từ vi phạm bản quyền do bên thứ ba thực hiện nếu đáp ứng các điều kiện bắt buộc.

Theo DMCA, các điều kiện tiên quyết để được miễn trách nhiệm theo DMCA được áp dụng khác nhau tùy theo chức năng cụ thể của ISI. Tuy nhiên, ý tưởng chung của cơ chế này là ISI sẽ không phải chịu bất kỳ trách nhiệm pháp lý nào nếu thông tin kỹ thuật số được truyền tự động và không được sao lưu trong hệ thống của ISI, ngoại trừ vì mục đích kỹ thuật. Ngoài ra, nội dung được truyền phải không bị can thiệp và người nhận thông tin không được lựa chọn cụ thể trước đó. Ngoài ra, ISI phải chứng minh rằng họ không được hưởng lợi về mặt tài chính từ hành vi vi phạm. Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, ISI phải nhanh chóng xóa hoặc vô hiệu hóa quyền truy cập vào nội dung vi phạm khi nhận được thông báo từ chủ sở hữu bản quyền. Quy tắc này đã tạo ra quy trình “thông báo và gỡ xuống” (notice-and-takedown), đây là một điều kiện bắt buộc phải tuân thủ nếu ISI muốn thoát khỏi trách nhiệm pháp lý.

Quy trình này có mục đích đặt chủ sở hữu bản quyền có trách nhiệm phát hiện, thông báo và chứng minh các hành vi vi phạm với ISI, thay vì để ISI tự kiểm soát tất cả nội dung được đăng trên nền tảng của họ. Quan điểm của các nhà lập pháp DMCA về việc hạn chế trách nhiệm pháp lý của ISI là hợp lý bởi số lượng lớn tài liệu được tải lên và chia sẻ trên khắp thế giới mỗi ngày. Do đó, rõ ràng là không thực tế nếu ISI phải tự mình giám sát và kiểm tra tất cả các nội dung. Theo một trong những thượng nghị sĩ đã đóng góp vào việc viết DMCA, mục đích đằng sau luật là để làm rõ trách nhiệm của ISP để khuyến khích họ tiếp tục đầu tư nguồn lực để duy trì tốc độ và dung lượng của Internet.

4. Kết bài 

Cách tiếp cận của Luật CNTT và Thông tư liên tịch 07 đã tiệm cận với ý tưởng của các quốc gia đã phát triển thành công cơ chế “bến đỗ an toàn” cho các ISI. Tuy nhiên, các quy định trong các văn bản pháp luật của Việt Nam vẫn còn chung chung và khiến các ISI dễ bị khiếu nại về hành vi vi phạm của bên thứ ba. Chủ sở hữu bản quyền vẫn có quyền nộp đơn kiện để yêu cầu bồi thường thiệt hại ngay cả khi ISI đã gỡ nội dung vi phạm theo yêu cầu của chủ sở hữu trước đó. Điều này là do việc loại bỏ các tài liệu vi phạm được quy định như một nghĩa vụ chứ không phải là một điều kiện để ISI được miễn trách nhiệm pháp lý. Nói cách khác, ISI phải chứng minh mình không thuộc một trong các trường hợp mà pháp luật quy định. Do đó, một câu hỏi được đặt ra là liệu một quy trình chính thức như quy trình “thông báo và gỡ xuống” có cần thiết để bảo vệ hiệu quả các ISI khỏi vi phạm bản quyền của người dùng của họ hay không.